七千一百五十
thất thiên nhất bách ngũ thập
Hán Việt: thất thiên nhất bách ngũ thập · Pinyin: qī qiān yī bǎi wǔ shí
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)
Hán Việt: thất thiên nhất bách ngũ thập · Pinyin: qī qiān yī bǎi wǔ shí
Cấu tạo: 七 (thất) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)