七千八百二十

qī qiān bā bǎi èr shí thất thiên bát bách nhị thập

Hán Việt: thất thiên bát bách nhị thập · Pinyin: qī qiān bā bǎi èr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thiên) + (bát) + (bách) + (nhị) + (thập)