七寶樹林 thất bảo thụ lâm Hán Việt: thất bảo thụ lâm Tổng quan (雜名)淨土莊嚴中,七寶合成之園林也。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 宝 (bảo) + 树 (thụ) + 林 (lâm)Hán Việtthất bảo thụ lâmCấu tạo七 + 宝 + 树 + 林 · thất + bảo + thụ + lâm nghĩa thành phần: thất + bảo + thụ + lâm Nghĩa ViệtCihui (雜名)淨土莊嚴中,七寶合成之園林也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa七寶塔 · 七寶獄 · 七寶經 · 七寶華 · 树林市 · 树林繁茂的 · 樹林神 · 七宝团坘