七寶經 thất bảo kinh Hán Việt: thất bảo kinh Tổng quan (經名)輪王七寶經之異名。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 宝 (bảo) + 经 (kinh)Hán Việtthất bảo kinhCấu tạo七 + 宝 + 经 · thất + bảo + kinh nghĩa thành phần: thất + bảo + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)輪王七寶經之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa七寶塔 · 七寶獄 · 七寶華 · 七宝 · 七寶 · 七寶樹林 · 七宝台 · 七宝池