七次量衣一次裁

qī cì liáng yī yī cì cái thất thứ lượng y nhất thứ tài

Hán Việt: thất thứ lượng y nhất thứ tài · Pinyin: qī cì liáng yī yī cì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thứ) + (lượng) + (y) + (nhất) + (thứ) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事先的调查研究工作做得十分充足。