萬夫不當之勇
vạn phu bất đương chi dũng
Hán Việt: vạn phu bất đương chi dũng · Pinyin: wàn fū bù dāng zhī yǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 夫 (phu) + 不 (bất) + 當 (đương) + 之 (chi) + 勇 (dũng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当:抵挡。一万个人也抵挡不住。形容非常勇敢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.万人不能抵御。形容极其勇健。
- Tân Hoa Tự Điển 当抵挡。一万个人也抵挡不住。形容非常勇敢。
Eng
- Cihui 萬夫不當之勇 ànfūbùdāng zhī yǒng f.e. a match for ten thousand warriors