萬尼瓦爾布什
vạn ni ngõa nhĩ bố thập
Hán Việt: vạn ni ngõa nhĩ bố thập · Pinyin: wàn ní wǎ ěr bù shí
Tổng quan
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 尼 (ni) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 什 (thập)
Hán Việt: vạn ni ngõa nhĩ bố thập · Pinyin: wàn ní wǎ ěr bù shí
Cấu tạo: 萬 (vạn) + 尼 (ni) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 什 (thập)