三人执政

tam nhân chấp chánh

Hán Việt: tam nhân chấp chánh

Tổng quan

chuyên chính tay ba, (sử học) chức tam hùng; chế độ tam hùng xe ba ngựa, nhóm ba người

Cấu tạo: 三 (tam) + 人 (nhân) + 執 (chấp) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tam hùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi triumvirate

Từ liên quan

Gần nghĩa

三人成虎 · 三人一组 · 三人间的 · 执政内阁 · 执政官的 · 执政方式 · 执政能力 · 三人婬女夢