三個女人一個墟

sān gè nǚ rén yī gè xū tam cá nữ nhân nhất cá khư

Hán Việt: tam cá nữ nhân nhất cá khư · Pinyin: sān gè nǚ rén yī gè xū

Tổng quan

ba người phụ nữ thành một đám đông

Cấu tạo: (tam) + (cá) + (nữ) + (nhân) + (nhất) + (cá) + (khư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ba người phụ nữ thành một đám đông

Eng

  • CC-CEDICT three women makes a crowd
  • Cihui three women makes a crowd