三八紅旗集體
tam bát hồng kì tập thể
Hán Việt: tam bát hồng kì tập thể
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 八 (bát) + 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 集 (tập) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui 三八紅旗集體 ān-Bā hóngqí jítǐ n. <PRC> outstanding March 8 organizations