三分像人,七分像鬼
Pinyin: sān fēn xiàng rén,qī fēn xiàng guǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 分 (phân) + 像 (tượng) + 人 (nhân) + , + 七 (thất) + 分 (phân) + 像 (tượng) + 鬼 (quỷ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容人长相丑陋,也指人遭疾病或其折磨后不成人样子。
Pinyin: sān fēn xiàng rén,qī fēn xiàng guǐ
Cấu tạo: 三 (tam) + 分 (phân) + 像 (tượng) + 人 (nhân) + , + 七 (thất) + 分 (phân) + 像 (tượng) + 鬼 (quỷ)