三匝

sān zātam táp

Hán Việt: tam táp · Pinyin: sān zā

Tổng quan

(儀式)為恭敬所尊而右遶三匝者,乃表仰望之至誠也。見右繞條。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"三匝"。

Cấu tạo: 三 (tam) + 匝 (táp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (儀式)為恭敬所尊而右遶三匝者,乃表仰望之至誠也。見右繞條。☸
  • Tần suất từ [bktd] tam táp (儀式)為恭敬所尊而右遶三匝者,乃表仰望之至誠也。見右繞條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"三匝"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义 · 三乘