三十九級臺階
tam thập cửu cấp thai giai
Hán Việt: tam thập cửu cấp thai giai · Pinyin: sān shí jiǔ jí tái jiē
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 九 (cửu) + 級 (cấp) + 臺 (thai) + 階 (giai)
Hán Việt: tam thập cửu cấp thai giai · Pinyin: sān shí jiǔ jí tái jiē
Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 九 (cửu) + 級 (cấp) + 臺 (thai) + 階 (giai)