三十二大人相
tam thập nhị đại nhân tương
Hán Việt: tam thập nhị đại nhân tương
Tổng quan
tam thập nhị đại nhân tướng (名數)見三十二相條。☸
Cấu tạo: 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 大 (đại) + 人 (nhân) + 相 (tương)
Nghĩa
Việt
- Cihui tam thập nhị đại nhân tướng (名數)見三十二相條。☸