三千一百七十三
tam thiên nhất bách thất thập tam
Hán Việt: tam thiên nhất bách thất thập tam · Pinyin: sān qiān yī bǎi qī shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 三 (tam)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ba ngàn một trăm bảy mươi ba
Đức
- Handedict 3173 (dreitausendeinhundertdreiundsiebzig)