三千一百七十五

sān qiān yī bǎi qī shí wǔtam thiên nhất bách thất thập ngũ

Hán Việt: tam thiên nhất bách thất thập ngũ · Pinyin: sān qiān yī bǎi qī shí wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 五 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ba ngàn một trăm bảy mươi lăm

Đức

  • Handedict 3175 (dreitausendeinhundertfünfundsiebzig)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三千大千世界藏 · 三千大千世界 · 三千 <cm> · 三千一百七十一 · 三千一百七十七 · 三千一百七十三 · 三千一百七十九 · 三千一百七十二