三千一百七十九

sān qiān yī bǎi qī shí jiǔtam thiên nhất bách thất thập cửu

Hán Việt: tam thiên nhất bách thất thập cửu · Pinyin: sān qiān yī bǎi qī shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 九 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ba ngàn một trăm bảy mươi chín

Đức

  • Handedict 3179 (dreitausendeinhundertneunundsiebzig)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三千大千世界藏 · 三千大千世界 · 三千 <cm> · 三千一百七十一 · 三千一百七十七 · 三千一百七十三 · 三千一百七十二 · 三千一百七十五