三千一百七十二

sān qiān yī bǎi qī shí èrtam thiên nhất bách thất thập nhị

Hán Việt: tam thiên nhất bách thất thập nhị · Pinyin: sān qiān yī bǎi qī shí èr

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ba ngàn một trăm bảy mươi hai

Đức

  • Handedict 3172 (dreitausendeinhundertzweiundsiebzig)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三千大千世界藏 · 十二因緣與四諦 · 三千大千世界 · 十二佛名神咒 · 十二品生死經 · 十二因緣生祥瑞經 · 十二因緣異名 · 十二因緣真言