三千一百十二
tam thiên nhất bách thập nhị
Hán Việt: tam thiên nhất bách thập nhị · Pinyin: sān qiān yī bǎi shí èr
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)
Hán Việt: tam thiên nhất bách thập nhị · Pinyin: sān qiān yī bǎi shí èr
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 一 (nhất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)