三千二百五十
tam thiên nhị bách ngũ thập
Hán Việt: tam thiên nhị bách ngũ thập · Pinyin: sān qiān èr bǎi wǔ shí
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)
Hán Việt: tam thiên nhị bách ngũ thập · Pinyin: sān qiān èr bǎi wǔ shí
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)