三千五百零八
tam thiên ngũ bách linh bát
Hán Việt: tam thiên ngũ bách linh bát · Pinyin: sān qiān wǔ bǎi líng bā
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 八 (bát)
Hán Việt: tam thiên ngũ bách linh bát · Pinyin: sān qiān wǔ bǎi líng bā
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 八 (bát)