三千八百二十

sān qiān bā bǎi èr shí tam thiên bát bách nhị thập

Hán Việt: tam thiên bát bách nhị thập · Pinyin: sān qiān bā bǎi èr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thiên) + (bát) + (bách) + (nhị) + (thập)