三千八百八十四
tam thiên bát bách bát thập tứ
Hán Việt: tam thiên bát bách bát thập tứ · Pinyin: sān qiān bā bǎi bā shí sì
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 四 (tứ)
Hán Việt: tam thiên bát bách bát thập tứ · Pinyin: sān qiān bā bǎi bā shí sì
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 八 (bát) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 四 (tứ)