三千零五十八
tam thiên linh ngũ thập bát
Hán Việt: tam thiên linh ngũ thập bát · Pinyin: sān qiān líng wǔ shí bā
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 八 (bát)
Hán Việt: tam thiên linh ngũ thập bát · Pinyin: sān qiān líng wǔ shí bā
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 八 (bát)