三千零五十六
tam thiên linh ngũ thập lục
Hán Việt: tam thiên linh ngũ thập lục · Pinyin: sān qiān líng wǔ shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: tam thiên linh ngũ thập lục · Pinyin: sān qiān líng wǔ shí liù
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 六 (lục)