三千零四十八
tam thiên linh tứ thập bát
Hán Việt: tam thiên linh tứ thập bát · Pinyin: sān qiān líng sì shí bā
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 八 (bát)
Hán Việt: tam thiên linh tứ thập bát · Pinyin: sān qiān líng sì shí bā
Cấu tạo: 三 (tam) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 八 (bát)