三又二分之一

sān yòu èr fēn zhī yī tam hựu nhị phân chi nhất

Hán Việt: tam hựu nhị phân chi nhất · Pinyin: sān yòu èr fēn zhī yī

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hựu) + (nhị) + (phân) + (chi) + (nhất)