三叉神經痛症

sānchāshénjīngtòngzhèng tam xoa thần kinh thống chứng

Hán Việt: tam xoa thần kinh thống chứng · Pinyin: sānchāshénjīngtòngzhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (xoa) + (thần) + (kinh) + (thống) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui trigeminal neuralgia