三句不離本行

sān jù bù lí běn háng tam cú bất li bổn hành

Hán Việt: tam cú bất li bổn hành · Pinyin: sān jù bù lí běn háng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (cú) + (bất) + (li) + (bổn) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本行:个人从事的行业。形容一说话总要讲到自己从事的行业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话总离不开本业范围。
  • Tân Hoa Tự Điển 本行个人从事的行业。形容一说话总要讲到自己从事的行业。

Eng

  • Cihui 三句不離本行 ān jù bù lí běnháng v.p. talk shop all the time