三大革命實踐

tam đại cách mệnh thật tiễn

Hán Việt: tam đại cách mệnh thật tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đại) + (cách) + (mệnh) + (thật) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三大革命實踐 ān dà gémìng shíjiàn n. <PRC> class struggle, production struggle, and scientific experimentation