三密六大

tam mật lục đại

Hán Việt: tam mật lục đại

Tổng quan

(雜語)地水火者身密,風空者語密,識者意密。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 密 (mật) + 六 (lục) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)地水火者身密,風空者語密,識者意密。☸
  • Tần suất từ [bktd] tam mật lục đại (雜語)地水火者身密,風空者語密,識者意密。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三密加持 · 三密四曼 · 三密瑜伽 · 三密相應 · 三密配屬 · 六大法性 · 六大無礙 · 六大煩惱