三密相應 tam mật tương ứng Hán Việt: tam mật tương ứng Tổng quan (術語)眾生身語意之三密與法身佛之三密相應,融和而無隔歷,父母所生之肉身,即為佛身也。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 密 (mật) + 相 (tương) + 应 (ứng)Hán Việttam mật tương ứngCấu tạo三 + 密 + 相 + 应 · tam + mật + tương + ứng nghĩa thành phần: tam + mật + tương + ứng Nghĩa ViệtCihui (術語)眾生身語意之三密與法身佛之三密相應,融和而無隔歷,父母所生之肉身,即為佛身也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa三密六大 · 三密加持 · 三密四曼 · 三密瑜伽 · 三密配屬 · 相應不善 · 相應無明 · 三密觀