三帆快速戰艦
tam phàm khoái tốc chiến hạm
Hán Việt: tam phàm khoái tốc chiến hạm · Pinyin: sān fán kuài sù zhàn jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 帆 (phàm) + 快 (khoái) + 速 (tốc) + 戰 (chiến) + 艦 (hạm)
Hán Việt: tam phàm khoái tốc chiến hạm · Pinyin: sān fán kuài sù zhàn jiàn
Cấu tạo: 三 (tam) + 帆 (phàm) + 快 (khoái) + 速 (tốc) + 戰 (chiến) + 艦 (hạm)