三度烧伤

tam độ thiêu thương

Hán Việt: tam độ thiêu thương

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 度 (độ) + 燒 (thiêu) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏng độ ba
  • Biên soạn third-degree burn

Eng

  • Cihui 三度燒傷 āndù shāoshāng n. <med.> third-degree burn
  • Tần suất từ n. <med.> third-degree burn

Từ liên quan

Gần nghĩa

三度割线 · 三度空间的 · 三度音 · 三度灼伤 · 三度空间