三日香

tam nhật hương

Hán Việt: tam nhật hương

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 日 (nhật) + 香 (hương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三日齋 · 三日 · 三日耳聾 · 三日热 · 三日聋 · 三日聾 · 三日两头 · 三日仆射