三更燈火五更雞

sāngēng dēnghuǒ wǔgēng jī tam canh đăng hỏa ngũ canh kê

Hán Việt: tam canh đăng hỏa ngũ canh kê · Pinyin: sāngēng dēnghuǒ wǔgēng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (canh) + (đăng) + (hỏa) + (ngũ) + (canh) + (kê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui burn one's candle at both ends