三界二十五有

tam giới nhị thập ngũ hữu

Hán Việt: tam giới nhị thập ngũ hữu

Tổng quan

tam giới nhị thập ngũ hữu (術語)區別三界為二十五處。見二十五有條。☸

Cấu tạo: (tam) + (giới) + (nhị) + (thập) + (ngũ) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam giới nhị thập ngũ hữu (術語)區別三界為二十五處。見二十五有條。☸