三百四十一戒

tam bách tứ thập nhất giới

Hán Việt: tam bách tứ thập nhất giới

Tổng quan

tam bách tứ thập nhất giới (術語)與三百四十八戒同。☸

Cấu tạo: (tam) + (bách) + (tứ) + (thập) + (nhất) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam bách tứ thập nhất giới (術語)與三百四十八戒同。☸