三百四十八戒

tam bách tứ thập bát giới

Hán Việt: tam bách tứ thập bát giới

Tổng quan

tam bách tứ thập bát giới (術語)比丘尼之戒數也。常舉大數。謂之五百戒,見戒條。☸

Cấu tạo: (tam) + (bách) + (tứ) + (thập) + (bát) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam bách tứ thập bát giới (術語)比丘尼之戒數也。常舉大數。謂之五百戒,見戒條。☸