三級方程式賽車

sān jí fāng chéng shì sài chē tam cấp phương trình thức tái xa

Hán Việt: tam cấp phương trình thức tái xa · Pinyin: sān jí fāng chéng shì sài chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (cấp) + (phương) + (trình) + (thức) + (tái) + (xa)