三維測量中心
tam duy trắc lượng trung tâm
Hán Việt: tam duy trắc lượng trung tâm · Pinyin: sān wéi cè liáng zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 維 (duy) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 中 (trung) + 心 (tâm)
Hán Việt: tam duy trắc lượng trung tâm · Pinyin: sān wéi cè liáng zhōng xīn
Cấu tạo: 三 (tam) + 維 (duy) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 中 (trung) + 心 (tâm)