三維地質構造
tam duy địa chất cấu tạo
Hán Việt: tam duy địa chất cấu tạo · Pinyin: sān wéi dì zhì gòu zào
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 維 (duy) + 地 (địa) + 質 (chất) + 構 (cấu) + 造 (tạo)
Hán Việt: tam duy địa chất cấu tạo · Pinyin: sān wéi dì zhì gòu zào
Cấu tạo: 三 (tam) + 維 (duy) + 地 (địa) + 質 (chất) + 構 (cấu) + 造 (tạo)