三色版

tam sắc bản

Hán Việt: tam sắc bản

Tổng quan

BẢN bản ba màu (bằng đồng dùng để in ảnh màu)

新华 · Tân Hoa Đại lục

以分色照相法分析紅黃青三原色,製成三種色版,依次印刷,即成各種彩色。

Cấu tạo: 三 (tam) + 色 (sắc) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản ba màu
  • Biên soạn three-color halftone; three-color printing block M:²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以分色照相法分析紅黃青三原色,製成三種色版,依次印刷,即成各種彩色。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi process engraving

Eng

  • JMdict three-color printing (red and yellow and blue)
  • JMdict three-colour printing
  • Cihui 三色版 ānsèbǎn n. three-color halftone; three-color printing block M:²kuài

ja

  • JMdict 三色版(さんしょくばん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三色版的 · 三色堇 · 三色性 · 三色泽 · 三色猫 · 三色的 · 三色 · 三色原理