三色猫

sān sè māotam sắc miêu

Hán Việt: tam sắc miêu · Pinyin: sān sè māo

Tổng quan

mèo tam thể

Cấu tạo: 三 (tam) + 色 (sắc) + 貓 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mèo tam thể
  • Google Alex v6 tam thể
  • Tần suất từ mèo tam thể

Eng

  • Cihui calico cat
  • Tần suất từ calico cat

Đức

  • Handedict Glückskatze

Từ liên quan

Gần nghĩa

三色堇 · 三色性 · 三色泽 · 三色版 · 三色的 · 三色 · 三色原理 · 三色版的