三藏法數

tam tàng pháp sổ

Hán Việt: tam tàng pháp sổ

Tổng quan

(書名)具名大明三藏法數,五十卷,明一如等撰。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 藏 (tàng) + 法 (pháp) + 数 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)具名大明三藏法數,五十卷,明一如等撰。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三藏學者 · 三藏法师 · 三藏教 · 三藏经