三西格馬定律
tam tây cách mã định luật
Hán Việt: tam tây cách mã định luật · Pinyin: sān xī gé mǎ dìng lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 西 (tây) + 格 (cách) + 馬 (mã) + 定 (định) + 律 (luật)
Hán Việt: tam tây cách mã định luật · Pinyin: sān xī gé mǎ dìng lǜ
Cấu tạo: 三 (tam) + 西 (tây) + 格 (cách) + 馬 (mã) + 定 (định) + 律 (luật)