三角化八面體
tam giác hóa bát diện thể
Hán Việt: tam giác hóa bát diện thể · Pinyin: sān jiǎo huà bā miàn tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 八 (bát) + 面 (diện) + 體 (thể)
Hán Việt: tam giác hóa bát diện thể · Pinyin: sān jiǎo huà bā miàn tǐ
Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 八 (bát) + 面 (diện) + 體 (thể)