三角化四面體
tam giác hóa tứ diện thể
Hán Việt: tam giác hóa tứ diện thể · Pinyin: sān jiǎo huà sì miàn tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 四 (tứ) + 面 (diện) + 體 (thể)
Hán Việt: tam giác hóa tứ diện thể · Pinyin: sān jiǎo huà sì miàn tǐ
Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 四 (tứ) + 面 (diện) + 體 (thể)