三角形不等式
tam giác hình bất đẳng thức
Hán Việt: tam giác hình bất đẳng thức · Pinyin: sān jiǎo xíng bù děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 形 (hình) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)
Hán Việt: tam giác hình bất đẳng thức · Pinyin: sān jiǎo xíng bù děng shì
Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 形 (hình) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)