三諦圓融

tam đế viên dung

Hán Việt: tam đế viên dung

Tổng quan

(術語)觀空假中三諦於同時,達到圓融之真理也。☸

Cấu tạo: 三 (tam) + 谛 (đế) + 圆 (viên) + 融 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)觀空假中三諦於同時,達到圓融之真理也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三諦相即 · 圓融三學 · 圓融三諦 · 圓融十乘 · 圓融門 · 圓融至德嘉號 · 圆融天皇